dân chủ

Danh từTính từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [zən˧˧ t͡ɕu˧˩] · Huế [jəŋ˧˧ t͡ɕʊw˧˨] · Sài Gòn [jəŋ˧˧ cʊw˨˩˦] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Danh từ
  1. Chế độ chính trị theo đó quyền làm chủ thuộc về nhân dân.
    • Mở rộng dân chủ.
Tính từ
  1. Có quyền tham gia, bàn bạc vào công việc chung, được tôn trọng quyền lợi của từng thành viên trong xã hội.
    • Quyền tự do, dân chủ.
    • Chế độ làm việc vừa tập trung, vừa dân chủ.

Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm

Từ Hán Việt: 民主.

"dân chủ" trong các thứ tiếng

🇬🇧 Tiếng Anh democratic · democracy; democratic
🇨🇳 Tiếng Trung 民主 mín zhǔ
🇰🇷 Tiếng Hàn 민주 minju
🇫🇷 Tiếng Pháp la démocratie
🇷🇺 Tiếng Nga демократия демокра́тия
🇹🇭 Tiếng Thái ประชาธิปไตย prà-chaa-thíp-pà-tai
🇮🇹 Tiếng Ý democratico

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Từ, cụm từ chứa "dân chủ"

Cấu tạo âm tiết

dânâm đầu d · vần ân · thanh ngang
chủâm đầu ch · vần u · thanh hỏi

Định nghĩa theo mục "dân chủ" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.