Định nghĩa
- Quyền tự do của nhân dân, như tự do báo chí, tự do ngôn luận, tự do hội họp, tự do tín ngưỡng.
Cấu tạo âm tiết
| tự | âm đầu t · vần ư · thanh nặng |
| do | âm đầu d · vần o · thanh ngang |
| dân | âm đầu d · vần ân · thanh ngang |
| chủ | âm đầu ch · vần u · thanh hỏi |
Định nghĩa theo mục "tự do dân chủ" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.