Vần "ư"
76 âm tiết · 1.704 lượt xuất hiện trong từ điển · vần mở
Âm tiết theo âm đầu và thanh
| ư | ừứưử |
| bư | bự |
| cư | cữcưcứcừcửcự |
| chư | chứchưchửchữchừ |
| dư | dựdữdửdứdư |
| gư | gừ |
| giư | giừgiữ |
| hư | hựhưhứhừhữ |
| khư | khưkhứkhừkhửkhự |
| lư | lựlữlửlừlư |
| mư | mừ |
| nư | nưnữ |
| ngư | ngưngứngữngừngự |
| như | nhữnhửnhừnhứnhư |
| rư | rư |
| sư | sựsửsứsư |
| tư | tựtửtừtứtư |
| thư | thưthứthựthửthừ |
| trư | trựtrứtrừtrữ |
| xư | xừxứxử |
| đư | đừđử |
Từ hai tiếng có vần "ư"
tự dotự nhiênngôn ngữchữ Háncăn cứluật sưgiáo sưdự kiếngần nhưtừ chốidự đoántừ điểnthứ haithứ tưgiận dữđối xửthư việnlịch sửtử tếthứ bathứ nămthứ sáuthứ bảygiả sửthư kýhoàng tửtrật tựkỹ sưsử dụngnhư vậytương tựnhư thếtự tinbắt giữchữ kýlịch sựbầu cửdường nhưquá khứnữ hoàngcư xửtư thếtừ bỏchữ cáithật sựthuật ngữtự độngdự địnhthám tửdân sựthư từquân sựthử tháchthứ tựngữ phápdữ liệuthực sựdanh dựnghiệp dưnữ thần