Danh từ
Phát âm (IPA): Hà Nội [nɨ˦ˀ˥ tʰən˨˩] · Huế [nɨ˧˨ tʰəŋ˦˩] · Sài Gòn [nɨ˨˩˦ tʰəŋ˨˩] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
- Vị thần nữ.
- Nữ thần Mặt Trời.
- Tượng Nữ thần Tự do.
Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm
Phiên âm từ chữ Hán 女神. Trong đó: 女 (“nữ”: đàn bà, con gái); 神 (“thần”: thần linh, thánh).
"nữ thần" trong các thứ tiếng
| 🇬🇧 Tiếng Anh | goddess |
| 🇯🇵 Tiếng Nhật | めがみ |
| 🇫🇷 Tiếng Pháp | la déesse |
| 🇷🇺 Tiếng Nga | богиня боги́ня |
| 🇹🇭 Tiếng Thái | เจ้าแม่ jâo-mâe |
| 🇮🇹 Tiếng Ý | la dea |
Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.
Từ liên quan
Đồng nghĩa
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "nữ thần" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.