Danh từTính từ
Phát âm (IPA): Hà Nội [zən˧˧ sɨ˧˨ʔ] · Huế [jəŋ˧˧ ʂɨ˨˩ʔ] ~ [jəŋ˧˧ sɨ˨˩ʔ] · Sài Gòn [jəŋ˧˧ ʂɨ˨˩˨] ~ [jəŋ˧˧ sɨ˨˩˨] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
- Việc của công dân nói chung, khác với quân sự và tôn giáo.
- Trong thời bình, chính quyền phải lo đến dân sự.
- Quan hệ phát sinh về tài sản, hoặc hôn nhân, nhân thân... do toà án xét xử (nói khái quát); phân biệt với hình sự.
- Luật dân sự.
- Thuộc về nhân dân, liên quan đến nhân dân; phân biệt với quân sự.
- Cơ quan dân sự.
Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm
Từ Hán Việt: 民事.
"dân sự" trong các thứ tiếng
| 🇬🇧 Tiếng Anh | civil |
| 🇰🇷 Tiếng Hàn | 민간 mingan |
| 🇫🇷 Tiếng Pháp | civil |
| 🇷🇺 Tiếng Nga | гражданский гражда́нский |
| 🇮🇹 Tiếng Ý | civile |
Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.
Từ, cụm từ chứa "dân sự"
bất tuân dân sựPhản kháng bất bạo động bằng cách đình công, bãi thị, bãi khóa.luật dân sựLuật điều chỉnh các mối quan hệ tài sản và quan hệ nhân thân giữa các cá nhân, pháp nhân và các chủ thể khác.án phí dân sựChi phí các bên liên quan phải nộp theo qui định của pháp luật khi vụ án dân sự được tòa giải quyết và bản án, quyết định này đã có hiệu lực pháp luật.bị đơn dân sựCá nhân, cơ quan, tổ chức mà pháp luật quy định phải chịu tránh nhiệm bồi thường thiệt hại.luật tố tụng dân sựLuật quy định về trình tự, thủ tục giải quyết các vụ án dân sự.
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "dân sự" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.