Động từ
- Phản kháng bất bạo động bằng cách đình công, bãi thị, bãi khóa.
"bất tuân dân sự" trong các thứ tiếng
| 🇬🇧 Tiếng Anh | civil disobedience |
Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.
Cấu tạo âm tiết
| bất | âm đầu b · vần ât · thanh sắc |
| tuân | âm đầu t · vần uân · thanh ngang |
| dân | âm đầu d · vần ân · thanh ngang |
| sự | âm đầu s · vần ư · thanh nặng |
Định nghĩa theo mục "bất tuân dân sự" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.