Vần "ât"
38 âm tiết · 703 lượt xuất hiện trong từ điển · âm cuối -t
Âm tiết theo âm đầu và thanh
| ât | ất |
| bât | bấtbật |
| cât | cấtcật |
| chât | chấtchật |
| dât | dật |
| gât | gật |
| giât | giật |
| hât | hất |
| khât | khất |
| lât | lấtlật |
| mât | mậtmất |
| ngât | ngấtngật |
| nhât | nhấtnhật |
| phât | phậtphất |
| quât | quấtquật |
| rât | rấtrật |
| sât | sấtsật |
| tât | tậttất |
| thât | thậtthất |
| trât | trật |
| vât | vấtvật |
| xât | xất |
| đât | đấtđật |
Từ hai tiếng có vần "ât"
bí mậtđất nướcchất lỏngnổi bậtthất bạibất thườngthất nghiệpsinh vậtchất lượngTrái Đấtbất hạnhcất cánhmặt đấtđộng vậtduy nhấtbất kỳđồ vậtbiến mấtbất côngthực vậtthất vọngtrật tựbệnh tậtchân thậtcập nhậtbất lựctất nhiêntất cảít nhấtnhất tríthật sựsinh nhậtnhật kývật chấthoàn tấtquả thậtbất chấpbất tửThống Nhấtbất mãntiếng NhậtPhật giáonhất thiếtbất ngờchôn cấtbất độngvất vảnội thấtbất anbất cẩnthật thàthành thậtmật onggiật mìnhchất dẻochất mùnnhất làvất vưởngđịa chấtmất ngủ