Danh từ
- Những điều ghi hàng ngày.
- Sổ ghi hàng ngày những sự việc và cảm nghĩ.
- "Nhật ký trong tù" của Hồ Chí Minh
Câu ví dụ thêm
- Tôi tưởng nhật ký chỉ dành cho con gái.I thought diaries were just for girls.
Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm
Từ Hán Việt: 日記.
"nhật ký" trong các thứ tiếng
| 🇬🇧 Tiếng Anh | diary · journal · log |
| 🇨🇳 Tiếng Trung | 日记 rì jì |
| 🇯🇵 Tiếng Nhật | 日記 にっき |
| 🇰🇷 Tiếng Hàn | 일기 ilgi |
| 🇫🇷 Tiếng Pháp | le journal |
| 🇷🇺 Tiếng Nga | дневник дневни́к |
| 🇮🇹 Tiếng Ý | il diario |
Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.
Từ liên quan
Gần âm, dễ nghe nhầm
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "nhật ký" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0; câu ví dụ bổ sung từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.