Vần "y"
37 âm tiết · 757 lượt xuất hiện trong từ điển · vần mở
Âm tiết theo âm đầu và thanh
Từ hai tiếng có vần "y"
hy sinhcố ýthời kỳchú ýcông tyđịa lýbất kỳthế kỷhy vọnggợi ýthư kýlý tưởngđồng ýkỹ sưý địnhchữ kýkỳ lạlý thuyếtquý giáy táý chívô lýquỹ đạotỷ lệnhật kýly hônbánh quyác quỷcực kỳNam Mỹy họchợp lýkỷ luậthọc kỳlý lẽkỹ lưỡngđể ýtùy ýHoa Kỳnguyên lýquy củý tứquý tộcLý Bônquý ôngy việntiếng Ýquý trọngtâm lýchủ ýquý kháchquy trìnhlý luậnquý bàma quỷích kỷquy cáchsinh lýđại lýlý trí