vô lý

Tính từ
Tính từ
  1. Trái ngược với lẽ phải.
    • Nói năng vô lý.

Câu ví dụ thêm

  • Con người thật vô lý.Humans are illogical.

"vô lý" trong các thứ tiếng

🇬🇧 Tiếng Anh absurd · unreasonable · irrational · foolish · preposterous · nonsensical
🇨🇳 Tiếng Trung 荒唐 huāng táng · 荒谬 huāng miù
🇯🇵 Tiếng Nhật 無理 むり · めちゃくちゃ
🇰🇷 Tiếng Hàn 무리 muri
🇫🇷 Tiếng Pháp absurde
🇩🇪 Tiếng Đức absurd
🇮🇹 Tiếng Ý assurdo
🇪🇸 Tiếng Tây Ban Nha absurdo · absurda

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Cấu tạo âm tiết

vôâm đầu v · vần ô · thanh ngang
lýâm đầu l · vần y · thanh sắc

Định nghĩa theo mục "vô lý" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0; câu ví dụ bổ sung từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.