Tính từ
- Trái ngược với lẽ phải.
- Nói năng vô lý.
Câu ví dụ thêm
- Con người thật vô lý.Humans are illogical.
"vô lý" trong các thứ tiếng
| 🇬🇧 Tiếng Anh | absurd · unreasonable · irrational · foolish · preposterous · nonsensical |
| 🇨🇳 Tiếng Trung | 荒唐 huāng táng · 荒谬 huāng miù |
| 🇯🇵 Tiếng Nhật | 無理 むり · めちゃくちゃ |
| 🇰🇷 Tiếng Hàn | 무리 muri |
| 🇫🇷 Tiếng Pháp | absurde |
| 🇩🇪 Tiếng Đức | absurd |
| 🇮🇹 Tiếng Ý | assurdo |
| 🇪🇸 Tiếng Tây Ban Nha | absurdo · absurda |
Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "vô lý" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0; câu ví dụ bổ sung từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.