Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

quý giá

Tính từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [kwi˧˦ zaː˧˦] · Huế [kwɪj˨˩˦ jaː˨˩˦] · Sài Gòn [wɪj˦˥ jaː˦˥] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Tính từ
  1. Có giá trị.
    • Vật quý giá.

Câu ví dụ thêm

  • Cuộc đời là quý giá.Life is precious.
  • Thời gian thì quý giá.Time is valuable.
  • Nhớ giữ gìn sức khoẻ. Cuộc đời của bạn quý giá lắm.Take care of your health. Your life is precious.

"quý giá" trong các thứ tiếng

🇬🇧 Tiếng Anh valuable · precious
🇨🇳 Tiếng Trung 珍贵 zhēn guì
🇯🇵 Tiếng Nhật 大事 だいじ · 貴重 きちょう · 惜しい おしい
🇰🇷 Tiếng Hàn 소중하다 sojunghada · 귀중하다 gwijunghada
🇫🇷 Tiếng Pháp précieux
🇩🇪 Tiếng Đức wertvoll
🇷🇺 Tiếng Nga ценный це́нный · драгоценный драгоце́нный
🇮🇹 Tiếng Ý prezioso

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Từ liên quan

Đồng nghĩa

Cấu tạo âm tiết

quýâm đầu qu · vần y · thanh sắc
giáâm đầu gi · vần a · thanh sắc

Định nghĩa theo mục "quý giá" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0; câu ví dụ bổ sung từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR). Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.