ý tứ

Danh từTính từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [ʔi˧˦ tɨ˧˦] · Huế [ʔɪj˨˩˦ tɨ˨˩˦] · Sài Gòn [ʔɪj˦˥ tɨ˦˥] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Danh từ
  1. Những suy nghĩ sâu lắng được gửi gắm trong lời nói, bài viết (nói tổng quát).
    • Bài thơ ngắn gọn, ý tứ sâu sắc.
  2. Ý định kín đáo, không nói ra.
    • Dò la ý tứ.
  3. Sự cẩn thận trong cử chỉ, lời nói, tránh những sơ suất làm cho người khác hiểu lầm.
    • Giữ gìn ý tứ.
    • Ăn nói có ý tứ.
    • Đi đứng thiếu ý tứ.
Tính từ
  1. (Khẩu ngữ) Cẩn trọng trong cử chỉ, lời nói, tránh những sơ suất.
    • Nói năng thoải mái, không phải ý tứ.

"ý tứ" trong các thứ tiếng

🇬🇧 Tiếng Anh tactful; discreet

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Cấu tạo âm tiết

ýâm đầu (không) · vần y · thanh sắc
tứâm đầu t · vần ư · thanh sắc

Định nghĩa theo mục "ý tứ" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.