Từ bắt đầu bằng "ý" (17 từ)
ýĐiều suy nghĩ, ý nghĩ (nói khái quát).ý chíViệc mà một người nào đó muốn.ý dĩCoix lacryma-jobi, một loài thực vật nhiệt đới thân cao để lấy hạt trong họ Hòa thảo (Poaceae).ý hợp tâm đầuTâm tình và ý nghĩa đều tương đắc với nhau.ý kiếnCách nhìn, cách nghĩ, cách đánh giá riêng của mỗi người về sự vật, sự việc, về một vấn đề nào đó.ý muốnĐiều mong muốn.ý nghĩĐiều tự mình nghĩ ra.ý nghĩaNội dung chứa đựng trong một hình thức biểu hiện bằng ngôn ngữ, văn tự hoặc bằng một ký hiệu nào đó.ý nguyệnĐiều mong muốn tha thiết.ý nhạc tâm tìnhSự nên thơ.ý nhị(Lời nói, cử chỉ) Có nhiều ý nghĩa, nhưng kín đáo, tế nhị.ý niệmSự hiểu biết, nhận thức bước đầu về sự vật, sự việc, quan hệ, quá trình nào đó.ý tưởngĐiều nghĩ trong đầu óc.ý tứNhững suy nghĩ sâu lắng được gửi gắm trong lời nói, bài viết (nói tổng quát).ý vịCó ý nghĩa hay, gợi được cảm xúc sâu sắc và hứng thú.ý địnhSự rắp tâm làm việc gì.ý đồÝ muốn thực hiện việc gì đó, có tính toán kĩ và kín đáo.