Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

ý muốn

Danh từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [ʔi˧˦ muən˧˦] · Huế [ʔɪj˨˩˦ muəŋ˦˧˥] · Sài Gòn [ʔɪj˦˥ muəŋ˦˥] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Danh từ
  1. Điều mong muốn.
    • Đạt kết quả như ý muốn của mình.
    • Phù hợp với ý muốn mọi người.

Câu ví dụ thêm

  • Cô ấy đã chống lại ý muốn của cha mẹ và kết hôn với người nước ngoài đó.She went against her parents' wishes and married the foreigner.

Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm

Từ ghép giữa .

"ý muốn" trong các thứ tiếng

🇯🇵 Tiếng Nhật 意思 いし
🇰🇷 Tiếng Hàn 의사 uisa · 뜻 tteut
🇫🇷 Tiếng Pháp gré

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Cấu tạo âm tiết

ýâm đầu (không) · vần y · thanh sắc
muốnâm đầu m · vần uôn · thanh sắc

Định nghĩa theo mục "ý muốn" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0; câu ví dụ bổ sung từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR). Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.