Vần "uôn"
23 âm tiết · 176 lượt xuất hiện trong từ điển · âm cuối -n
Âm tiết theo âm đầu và thanh
| uôn | uốn |
| buôn | buônbuồn |
| cuôn | cuốncuồncuộn |
| chuôn | chuồn |
| duôn | duồn |
| khuôn | khuôn |
| luôn | luônluồn |
| muôn | muộnmuônmuốn |
| nguôn | nguồn |
| nhuôn | nhuồn |
| suôn | suôn |
| tuôn | tuôntuồn |
| thuôn | thuônthuồnthuỗnthuốn |
Từ hai tiếng có vần "uôn"
mong muốnluôn luônkhuôn mặtbuồn ngủnguồn gốcbuôn bánbắt nguồnbuồn cườiđau buồnkhuôn mẫuchuồn chuồnbuồn bãbuồn nônsuôn sẻuốn nắnphiền muộný muốnsớm muộnkhuôn khổbuồn thiubuồn tẻmã nguồnthang cuốnuốn khúcước muốnchia buồnbuôn lậulôi cuốnnguồn lựckhiển muộnkhuôn trăngmuôn mộtuốn congham muốnlên khuônuốn éobuồn phiềnbán buônluồn lỏibuồn bựcbuồn thảmcuốn chiếubuồn rầuthèm muốnrập khuônmuộn màngkhuôn viênu buồnbuồn tênhbuồn tủimuôn thuởbánh cuốntin buồnbuồn ọenhà buônmuôn nămmuôn đờikhuôn thiêngkhuôn sáosầu muộn