Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

rập khuôn

Động từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [zəp̚˧˨ʔ xuən˧˧] · Huế [ʐəp̚˨˩ʔ kʰuəŋ˧˧] · Sài Gòn [ɹəp̚˨˩˨ kʰuəŋ˧˧] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Động từ
  1. In khuôn chữ vào giấy.
  2. Theo một cách máy móc.
    • Không nên rập khuôn kinh nghiệm của người khác.

Cấu tạo âm tiết

rậpâm đầu r · vần âp · thanh nặng
khuônâm đầu kh · vần uôn · thanh ngang

Định nghĩa theo mục "rập khuôn" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.