Động từ
- Đưa bát chữ vào khung mẫu để cho máy in.
- Báo đã lên khuôn.
- Ăn mặc trịnh trọng (thtục).
- Đi đâu mà lên khuôn thế?
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "lên khuôn" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.