Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

mã nguồn

Danh từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [maː˦ˀ˥ ŋuən˨˩] · Huế [maː˧˨ ŋuəŋ˦˩] · Sài Gòn [maː˨˩˦ ŋuəŋ˨˩] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Danh từ
  1. Mã có công dụng chính, thường được dùng trong máy tính để thi hành các lệnh nhất định.

Câu ví dụ

  • Linux là phần mềm mã nguồn mở.Linux is open source software.
  • Ubuntu là phần mềm mã nguồn mở.Ubuntu is an open-source software.
  • Tom và tôi đã từng trò chuyện về đủ thứ trên đời, nhưng giờ anh ấy chỉ muốn nói về Linux và phần mềm mã nguồn mở.Tom and I used to talk about everything, but now he only wants to talk about Linux and free and open-source software.

Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm

.

"mã nguồn" trong các thứ tiếng

🇬🇧 Tiếng Anh source code

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Cấu tạo âm tiết

mãâm đầu m · vần a · thanh ngã
nguồnâm đầu ng · vần uôn · thanh huyền

Định nghĩa theo mục "mã nguồn" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0; câu ví dụ bổ sung từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR). Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.