Tính từ
Phát âm (IPA): Hà Nội [ʔɓuən˨˩ ʔɓaː˦ˀ˥] · Huế [ʔɓuəŋ˦˩ ʔɓaː˧˨] · Sài Gòn [ʔɓuəŋ˨˩ ʔɓaː˨˩˦] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
- Xem buồn.
Câu ví dụ
- Tom cần phải bình tĩnh lại. Anh ấy đang rất buồn bã.Tom needs to be calmed down. He is very upset.
Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm
.
"buồn bã" trong các thứ tiếng
| 🇬🇧 Tiếng Anh | upset · sadly · sad |
| 🇰🇷 Tiếng Hàn | 슬퍼하다 seulpeohada |
| 🇷🇺 Tiếng Nga | расстроенный расстро́енный |
| 🇳🇱 Tiếng Hà Lan | droevig |
Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "buồn bã" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0; câu ví dụ bổ sung từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR). Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.