Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

muôn năm

Định nghĩa

Phát âm (IPA): Hà Nội [muən˧˧ nam˧˧] · Huế, Sài Gòn [muəŋ˧˧ nam˧˧] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Định nghĩa
  1. Từ tỏ ý hoan nghênh, chúc tụng mong cho bền vững, sống lâu.
    • Hòa bình thế giới muôn năm!

"muôn năm" trong các thứ tiếng

🇬🇧 Tiếng Anh long live
🇰🇷 Tiếng Hàn 만세 manse

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Cấu tạo âm tiết

muônâm đầu m · vần uôn · thanh ngang
nămâm đầu n · vần ăm · thanh ngang

Định nghĩa theo mục "muôn năm" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.