Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

muôn thuở

Tính từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [muən˧˧ tʰwəː˧˩] · Huế [muəŋ˧˧ tʰwəː˧˨] · Sài Gòn [muəŋ˧˧ tʰ⁽ʷ⁾əː˨˩˦] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Tính từ
  1. Mãi mãi từ trước về sau.
    • Tiếng thơm muôn thuở.
    • Mùa đông muôn thuở.

Từ liên quan

Đồng nghĩa

Cấu tạo âm tiết

muônâm đầu m · vần uôn · thanh ngang
thuởâm đầu th · vần uơ · thanh hỏi

Định nghĩa theo mục "muôn thuở" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.