Định nghĩa
Phát âm (IPA): Hà Nội [muən˧˧ ʔɗəːj˨˩] · Huế [muəŋ˧˧ ʔɗəːj˦˩] · Sài Gòn [muəŋ˧˧ ʔɗəːj˨˩] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
- Mãi mãi.
- Muôn đời không quên.
Từ liên quan
Đồng nghĩa
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "muôn đời" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.