Tính từ
Phát âm (IPA): Hà Nội [ʔɓuən˨˩ ŋu˧˩] · Huế [ʔɓuəŋ˦˩ ŋʊw˧˨] · Sài Gòn [ʔɓuəŋ˨˩ ŋʊw˨˩˦] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
- Ở trạng thái cảm thấy muốn ngủ, cần ngủ ngay.
- Thức khuya nên buồn ngủ.
- Cơn buồn ngủ ập đến.
Câu ví dụ thêm
- Sau bữa trưa, tôi cảm thấy buồn ngủ.After having lunch, I feel like sleeping.
- Tôi nghĩ Tom có thể đang buồn ngủ.I think Tom might be sleepy.
- Tom nói là anh ấy không buồn ngủ.Tom said that he's not sleepy.
Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm
Từ ghép giữa .
"buồn ngủ" trong các thứ tiếng
| 🇬🇧 Tiếng Anh | sleepy |
| 🇨🇳 Tiếng Trung | 困 kùn |
| 🇯🇵 Tiếng Nhật | 眠い ねむい |
| 🇰🇷 Tiếng Hàn | 졸리다 jolrida |
| 🇹🇭 Tiếng Thái | ง่วง ngûang |
| 🇮🇹 Tiếng Ý | il sonno |
| 🇵🇹 Tiếng Bồ Đào Nha | com · sono |
Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "buồn ngủ" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0; câu ví dụ bổ sung từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR). Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.