Động từ
Phát âm (IPA): Hà Nội [ʔɓat̚˧˦ ŋuən˨˩] · Huế [ʔɓak̚˦˧˥ ŋuəŋ˦˩] · Sài Gòn [ʔɓak̚˦˥ ŋuəŋ˨˩] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
- Bắt đầu chảy thành dòng nước.
- Sông Hồng bắt nguồn từ tỉnh Vân Nam của Trung Quốc.
- Bắt đầu sinh ra.
- Văn học bắt nguồn từ cuộc sống.
Câu ví dụ thêm
- Sự hiểu lầm thường bắt nguồn từ thông tin không hoàn chỉnh.Misunderstandings often arise from incomplete information.
- Có vẻ như phong tục ăn lươn bắt nguồn từ một chiến dịch quảng cáo từ thời Edo.Apparently, the custom of eating eel originates from an advertising campaign from the Edo period.
- Động từ tiếng Anh "86" bắt nguồn từ ngành dịch vụ ẩm thực, và ban đầu có nghĩa là huỷ đơn đặt hàng.The English verb "86" originates in the food service industry, and referred originally to canceling an order.
"bắt nguồn" trong các thứ tiếng
| 🇬🇧 Tiếng Anh | derive · stem · originate · to originate |
| 🇨🇳 Tiếng Trung | 来源 lái yuán · 起源 qǐ yuán |
| 🇰🇷 Tiếng Hàn | 비롯되다 birotdoeda |
Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "bắt nguồn" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0; câu ví dụ bổ sung từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR). Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.