Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

buồn cười

Động từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [ʔɓuən˨˩ kɨəj˨˩] · Huế [ʔɓuəŋ˦˩ kɨj˦˩] · Sài Gòn [ʔɓuəŋ˨˩ kɨj˨˩] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Động từ
  1. Không thể nhịn cười được.
    • Nghe anh ấy pha trò mà buồn cười.

Câu ví dụ thêm

  • Sao cậu lại cười? Có gì buồn cười?Why are you laughing? What's so funny about it?
  • Tom đi đôi giày đó trông thật buồn cười.Tom looks funny wearing those shoes.
  • Cậu làm vậy trông buồn cười ghê.You look funny doing that.

"buồn cười" trong các thứ tiếng

🇬🇧 Tiếng Anh funny · amused · amusing
🇨🇳 Tiếng Trung 可笑 kě xiào
🇯🇵 Tiếng Nhật おかしい
🇰🇷 Tiếng Hàn 웃기다 utgida · 우습다 useupda
🇫🇷 Tiếng Pháp drôle · marrant
🇩🇪 Tiếng Đức lustig · komisch · amüsant
🇷🇺 Tiếng Nga смешной смешно́й · забавный заба́вный · прикольный прико́льный
🇹🇭 Tiếng Thái ฮา haa · ขำ kham · ขัน khǎn
🇮🇹 Tiếng Ý divertente · buffo

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Cấu tạo âm tiết

buồnâm đầu b · vần uôn · thanh huyền
cườiâm đầu c · vần ươi · thanh huyền

Định nghĩa theo mục "buồn cười" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0; câu ví dụ bổ sung từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR). Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.