chia buồn

Động từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [t͡ɕiə˧˧ ʔɓuən˨˩] · Huế [t͡ɕiə˧˧ ʔɓuəŋ˦˩] · Sài Gòn [ciə˧˧ ʔɓuəŋ˨˩] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Động từ
  1. Bày tỏ sự thông cảm trước mất mát hay đau khổ của người khác.
  2. An ủi người gặp nỗi buồn, giúp họ cảm nhận sự chia sẻ và sự đồng cảm của mình.

Câu ví dụ

  • Xin chia buồn!My condolences!

"chia buồn" trong các thứ tiếng

🇬🇧 Tiếng Anh to offer condolences

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Từ liên quan

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Cấu tạo âm tiết

chiaâm đầu ch · vần ia · thanh ngang
buồnâm đầu b · vần uôn · thanh huyền

Định nghĩa theo mục "chia buồn" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0; câu ví dụ bổ sung từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR). Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.