Vần "ia"
52 âm tiết · 343 lượt xuất hiện trong từ điển · vần mở
Âm tiết theo âm đầu và thanh
| ia | ỉa |
| bia | biabìabíabịa |
| chia | chịachĩachìachia |
| dia | dìadĩadịa |
| hia | hia |
| kia | kìakia |
| khia | khíakhìa |
| lia | lialìalịa |
| mia | mỉamía |
| nia | nianĩa |
| nghia | nghĩa |
| pia | pía |
| phia | phịaphíaphìa |
| ria | rìarỉarịaria |
| sia | sỉasịa |
| tia | tỉatiatía |
| thia | thíathiathìa |
| tria | trỉatrịatría |
| via | víavỉa |
| xia | xíaxỉa |
| đia | đĩađỉađịađìa |
Từ hai tiếng có vần "ia"
địa phươngchia sẻđịa lýđịa ngụcđịnh nghĩachìa khóađịa vịmỉa maiphía trướcphía saunghĩa vụchia taythuộc địakhía cạnhchủ nghĩađịa chấtđồng nghĩanghĩa làngày kiaTrung Nghĩadanh nghĩakhởi nghĩatrái nghĩacó nghĩanghĩa vịvỉa hètrước kianội địathổ địachia libản địanghĩa bónglĩnh địađịa yĐịa Cầuthấm thíatia Xphép chiachia rẽtrắc địabó vỉađịa vậtchữ nghĩabồn địabánh píađĩa mềmrâu riađĩa cứngô kìađiền địalia lịabò bíatròn trịađịa hạtbất nghĩabở víaân nghĩachia đềuđếm xỉarượu bia