thuộc địa

Danh từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [tʰuək̚˧˨ʔ ʔɗiə˧˨ʔ] · Huế [tʰuək̚˨˩ʔ ʔɗiə˨˩ʔ] · Sài Gòn [tʰuək̚˨˩˨ ʔɗiə˨˩˨] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Danh từ
  1. Nước bị một nước đế quốc chiếm để khai thác nguyên liệu và tiêu thụ hàng hóa.

Câu ví dụ

  • Con người sẽ thuộc địa hóa không gian chứ?Will humans colonize space?
  • Anh Quốc đã mở các trại tập trung ở thuộc địa Kenya.Britain ran concentration camps in the colonial Kenya.
  • Pháp từng có thuộc địa không chỉ ở châu Mĩ và châu Phi mà còn ở châu Á.France had colonies not only in America and Africa but also in Asia.

Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm

.

"thuộc địa" trong các thứ tiếng

🇬🇧 Tiếng Anh colonial · colony
🇨🇳 Tiếng Trung 殖民地 zhí mín dì
🇫🇷 Tiếng Pháp la colonie
🇩🇪 Tiếng Đức die Kolonie
🇷🇺 Tiếng Nga колония коло́ния
🇹🇭 Tiếng Thái อาณานิคม aa-naa-ní-khom
🇮🇹 Tiếng Ý la colonia

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Từ, cụm từ chứa "thuộc địa"

Cấu tạo âm tiết

thuộcâm đầu th · vần uôc · thanh nặng
địaâm đầu đ · vần ia · thanh nặng

Định nghĩa theo mục "thuộc địa" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0; câu ví dụ bổ sung từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR). Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.