Vần "uôc"
21 âm tiết · 170 lượt xuất hiện trong từ điển · âm cuối -c
Âm tiết theo âm đầu và thanh
| buôc | buộc |
| cuôc | cuốccuộc |
| chuôc | chuốcchuộc |
| duôc | duốc |
| guôc | guốcguộc |
| giuôc | giuộc |
| luôc | luộcluốc |
| nuôc | nuộc |
| nhuôc | nhuốc |
| puôc | puộc |
| phuôc | phuộc |
| ruôc | ruốc |
| tuôc | tuốctuộc |
| thuôc | thuốcthuộc |
| đuôc | đuốc |
Từ hai tiếng có vần "uôc"
thuốc lábuộc tộiphụ thuộcquen thuộcrốt cuộcthuộc vềthuộc địahút thuốcbắt buộccuộc sốngép buộcthuộc tínhhọc thuộcthuộc lòngràng buộcthuốc menthầy thuốctẩu thuốcthuốc súngbỏ cuộclệ thuộccáo buộcthuốc thangthuốc phiệnda thuộccuộc thimua chuộccuộc đờicông cuộctrực thuộcbốc thuốcthân thuộcgia thuộccuộc vuithuốc mêtrói buộcthuốc làonhơ nhuốccuốc chimbàn cuốcPháp thuộctủ thuốcthuốc tẩyống thuốcthuốc têthuốc độcquyến thuộcbuộc lòngtrứng cuốcruốc cáruốc tômngoài cuộcthuốc giặtphê thuốcthuốc nổnhà thuốcphương thuốcchuộc tộithuộc hạthuốc tím