Động từ
Phát âm (IPA): Hà Nội [ʔɓuək̚˧˨ʔ toj˧˨ʔ] · Huế [ʔɓuək̚˨˩ʔ toj˨˩ʔ] · Sài Gòn [ʔɓuək̚˨˩˨ toj˨˩˨] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
- Buộc vào tội trạng nào, bắt phải nhận, phải chịu tội.
- Buộc tội oan uổng người ta.
- Không có chứng cớ để buộc tội bị cáo.
Câu ví dụ thêm
- Cảnh sát buộc tội anh ta ăn cướp.The police accused him of theft.
- Tôi bị buộc tội là đã làm điều đó.I've been accused of doing that.
- Anh ta bị buộc tội với bảy tội danh.He is charged with seven counts.
Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm
.
"buộc tội" trong các thứ tiếng
| 🇬🇧 Tiếng Anh | accuse · charge · to accuse |
| 🇫🇷 Tiếng Pháp | accuser · inculper |
| 🇩🇪 Tiếng Đức | anklagen · beschuldigen · belasten |
| 🇷🇺 Tiếng Nga | обвинять обвиня́ть · обвинить обвини́ть |
| 🇹🇭 Tiếng Thái | กล่าวหา klàao-hǎa · ต้องหา tâwng-hǎa |
| 🇮🇹 Tiếng Ý | accusare |
Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "buộc tội" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0; câu ví dụ bổ sung từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR). Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.