buộc
Âm tiết tiếng Việt · có trong 16 từ · cũng là một từ có nghĩa
Cấu tạo
Âm cuối: c — vần tắc, chỉ đi với thanh sắc hoặc nặng.
Đủ sáu thanh của "buôc"
"buộc" là một từ
Danh từ, Động từ. (Id.) . Bó nhỏ, túm. Một sợi. Xem đủ nghĩa →
Dễ viết nhầm
Từ bắt đầu bằng "buộc"
buộc tộiBuộc vào tội trạng nào, bắt phải nhận, phải chịu tội.buộc lòngỞ trong cái thế đành phải làm, phải chấp nhận mặc dù không muốn.buộc chỉ cổ tayThề không mắc lại cái sai lầm đã qua (thường khi bị người khác xử tệ với mình)buộc chỉ chân voiVí hành động níu giữ một cách vô ích cái có sức tiến mạnh mẽ.
Từ có "buộc" ở sau
bắt buộcBuộc phải làm theo, phải chấp nhận.ép buộcBắt phải làm theo, mặc dầu người ta không thích.ràng buộcBắt buộc phải làm theo khuôn khổ nào đó, không thể khác được.cáo buộcTố cáo với mục đích ép nhận tội.trói buộcKìm giữ, gò bó, làm cho mất tự do, không được làm theo ý mình.bảo hiểm bắt buộcHình thức bảo hiểm mà người được bảo hiểm và cơ quan bảo hiểm có nghĩa vụ phải thực hiện và không được tự ý thay đổi.bó buộcKìm giữ trong phạm vi hạn hẹp, không được tự do hành động.thắt buộcCư xử khắt khe.dây buộclà một đồ vật để buộc cái gì đóbay buộcÝ nói cái tai vạ tự đâu bay đến, buộc vào.trâu buộc ghét trâu ănGhen ghét, ganh tị vì người khác hơn mình.
Cùng vần "uôc", cùng thanh nặng
Dùng để tìm vần khi làm thơ, đặt câu đối, viết lời bài hát.