Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

"buộc" hay "buột"?

Cả hai đều đúng chính tả, nhưng nghĩa khác nhau — hai chữ chỉ khác ở âm cuối c/t. Chọn chữ theo nghĩa bạn muốn nói:

buộc

Danh từ
  1. (Id.) . Bó nhỏ, túm. Một sợi.
    • Một buộc bánh chưng.
Động từ
  1. Làm cho bị giữ chặt ở một vị trí bằng sợi dây.
    • Dây buộc tóc.
  2. Làm cho hoặc bị lâm vào thế nhất thiết phải làm điều gì đó trái ý muốn, vì không có cách nào khác.
    • Bị buộc phải thôi việc.
  3. (Kết hợp hạn chế) . Bắt phải nhận, phải chịu.
    • Đừng buộc cho nó cái tội ấy.

Hay gặp trong: buộc tội, bắt buộc, ép buộc, ràng buộc, cáo buộc, trói buộc, buộc lòng, bó buộc, thắt buộc, bay buộc

Xem đủ "buộc" →

buột

Động từ
  1. Tự nhiên rời ra.
    • Dây đồng hồ buột mất rồi.

Hay gặp trong: buột tay, buột miệng

Xem đủ "buột" →

Mẹo nhớ: âm cuối c/t

Nghĩa theo Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0). Mẹo nhớ do Wiki Ngôn Ngữ biên soạn — đó là xu hướng giúp đoán, gặp từ lạ hãy tra nghĩa.