"buộc" hay "buột"?
Cả hai đều đúng chính tả, nhưng nghĩa khác nhau — hai chữ chỉ khác ở âm cuối c/t. Chọn chữ theo nghĩa bạn muốn nói:
buộc
Danh từ
- (Id.) . Bó nhỏ, túm. Một sợi.
- Một buộc bánh chưng.
Động từ
- Làm cho bị giữ chặt ở một vị trí bằng sợi dây.
- Dây buộc tóc.
- Làm cho hoặc bị lâm vào thế nhất thiết phải làm điều gì đó trái ý muốn, vì không có cách nào khác.
- Bị buộc phải thôi việc.
- (Kết hợp hạn chế) . Bắt phải nhận, phải chịu.
- Đừng buộc cho nó cái tội ấy.
Hay gặp trong: buộc tội, bắt buộc, ép buộc, ràng buộc, cáo buộc, trói buộc, buộc lòng, bó buộc, thắt buộc, bay buộc
Xem đủ "buộc" →buột
Động từ
- Tự nhiên rời ra.
- Dây đồng hồ buột mất rồi.
Hay gặp trong: buột tay, buột miệng
Xem đủ "buột" →Mẹo nhớ: âm cuối c/t
- Giọng miền Nam đọc -c và -t cuối gần như nhau (mặc/mặt), nên khi viết dễ nhầm.
- Đọc chuẩn: kết thúc -t thì đầu lưỡi chạm chân răng trên; kết thúc -c thì lưỡi lùi về sau, không chạm răng. Giọng miền Nam gần như không phân biệt nên phải nhớ theo nghĩa của từng chữ.
- Từ láy vần thường giữ cùng âm cuối ở cả hai tiếng: lác đác, lục đục; lất phất, lắt nhắt.
Nghĩa theo Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0). Mẹo nhớ do Wiki Ngôn Ngữ biên soạn — đó là xu hướng giúp đoán, gặp từ lạ hãy tra nghĩa.