buột

Động từ Thanh nặngVần uôt

Phát âm (IPA): Hà Nội [ʔɓuət̚˧˨ʔ] · Huế [ʔɓuək̚˨˩ʔ] · Sài Gòn [ʔɓuək̚˨˩˨] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Động từ
  1. Tự nhiên rời ra.
    • Dây đồng hồ buột mất rồi.

Dễ viết nhầm với

Từ ghép có "buột"

Cấu tạo âm tiết

buộtâm đầu b · vần uôt · thanh nặng

Định nghĩa theo mục "buột" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.