buột
Âm tiết tiếng Việt · có trong 3 từ · cũng là một từ có nghĩa
Cấu tạo
Âm cuối: t — vần tắc, chỉ đi với thanh sắc hoặc nặng.
Đủ sáu thanh của "buôt"
"buột" là một từ
Động từ. Tự nhiên rời ra. Xem đủ nghĩa →
Dễ viết nhầm
Từ bắt đầu bằng "buột"
buột miệngVô ý nói ra một điều không nên nói.buột tayĐể rơi khỏi tay một cách tự nhiên hoặc do vô ý.
Cùng vần "uôt", cùng thanh nặng
Dùng để tìm vần khi làm thơ, đặt câu đối, viết lời bài hát.