chuột

Âm tiết tiếng Việt · có trong 25 từ · cũng là một từ có nghĩa

Cấu tạo

châm đầu
uôtvần
nặngthanh

Âm cuối: t — vần tắc, chỉ đi với thanh sắc hoặc nặng.

Đủ sáu thanh của "chuôt"

"chuột" là một từ

Danh từ. Thú thuộc bộ Gặp nhấm, mõm nhọn, tai bầu dục, đuôi thon dài, thường phá hại mùa màng và có thể truyền bệnh dịch hạch. Xem đủ nghĩa →

Dễ viết nhầm

Từ bắt đầu bằng "chuột"

Từ có "chuột" ở sau

Cùng vần "uôt", cùng thanh nặng

Dùng để tìm vần khi làm thơ, đặt câu đối, viết lời bài hát.