Danh từ
Phát âm (IPA): Hà Nội [ʔo˧˩ t͡ɕuət̚˧˨ʔ] · Huế [ʔow˧˨ t͡ɕuək̚˨˩ʔ] · Sài Gòn [ʔow˨˩˦ cuək̚˨˩˨] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
- Nhà nhỏ, thấp, bẩn, của những người cùng khổ, sống chui rúc.
- Nơi mà mọi thứ bị vứt bừa bãi, không theo trật tự nào.
"ổ chuột" trong các thứ tiếng
| 🇬🇧 Tiếng Anh | slum |
Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.
Từ, cụm từ chứa "ổ chuột"
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "ổ chuột" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.