dưa chuột

Danh từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [zɨə˧˧ t͡ɕuət̚˧˨ʔ] · Huế [jɨə˧˧ t͡ɕuək̚˨˩ʔ] · Sài Gòn [jɨə˧˧ cuək̚˨˩˨] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Danh từ
  1. Dưa quả nhỏ và dài, vỏ có nhiều nốt sần.
    • Dưa chuột ăn mát lắm.

Câu ví dụ thêm

  • Cô ấy ghét dưa chuột.She hated cucumbers.
  • Tôi là dưa chuột.I'm a cucumber.

Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm

.

"dưa chuột" trong các thứ tiếng

🇬🇧 Tiếng Anh cucumber
🇨🇳 Tiếng Trung 黄瓜 huáng guā
🇰🇷 Tiếng Hàn 오이 oi

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Từ liên quan

Đồng nghĩa

Cấu tạo âm tiết

dưaâm đầu d · vần ưa · thanh ngang
chuộtâm đầu ch · vần uôt · thanh nặng

Định nghĩa theo mục "dưa chuột" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0; câu ví dụ bổ sung từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR). Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.