dưa leo

Danh từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [zɨə˧˧ lɛw˧˧] · Huế, Sài Gòn [jɨə˧˧ lɛw˧˧] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Danh từ
  1. .

Cấu tạo âm tiết

dưaâm đầu d · vần ưa · thanh ngang
leoâm đầu l · vần eo · thanh ngang

Định nghĩa theo mục "dưa leo" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.