Vần "eo"
96 âm tiết · 413 lượt xuất hiện trong từ điển · âm cuối -o
Âm tiết theo âm đầu và thanh
| eo | ẽoèoéoẻoẹoeo |
| beo | beobèobéobẽobẻo |
| cheo | chéochẻochèocheo |
| deo | déodẻo |
| gheo | ghẹo |
| gieo | giẹogiéogieo |
| heo | héohẻohèoheo |
| keo | kẽokẻokẹokeokèokéo |
| kheo | khéokheo |
| leo | lèoleoléolẹolẻolẽo |
| meo | mẽomeoméomèomẻomẹo |
| neo | nèonẻonéoneo |
| ngheo | nghẽonghẻonghèo |
| nheo | nhẽonheonhèonhéonhẹonhẻo |
| pheo | pheophèo |
| queo | quẹoquéoqueoquèo |
| reo | rẻorẹoréoreorèo |
| seo | sèosẹoseo |
| teo | tẻotẹoteotèo |
| theo | thẹotheothẻo |
| treo | treotrẻotrèotréotrẹo |
| veo | vèovéovẹoveo |
| xeo | xẹoxèoxéoxẽoxẻo |
| đeo | đèođẽođeo |
Từ hai tiếng có vần "eo"
kéo dàitheo dõiđuổi theongăn kéovặn vẹoxui xẻotiếp theochất dẻokhoá kéotheo đuổikhéo léonghèo khổphăng teolàm theocá heoéo biếtkéo lêtréo ngoenghèo nànkheo khéochất béogieo rắctầm phèolỏng lẻobánh bèoõng ẹonhạt nhẽocấu véoMèo TrắngMèo Đenxéo xắttreo mỏkhô héohùm beosừng sẹoeo ócvòng vèoỉ eothể theobéo núcnhõng nhẽoleo lẻotheo đòicọc chèokhông khéoì xèogieo trồngmèo rừngméo mólàm reouốn éongặt nghèosốt dẻonghèo ngặtmách lẻorẻo caođói nghèotrong trẻogấu mèotheo như