Động từTính từ
Phát âm (IPA): Hà Nội [sɛw˧˦ sat̚˧˦] · Huế [sɛw˨˩˦ sak̚˦˧˥] · Sài Gòn [sɛw˦˥ sak̚˦˥] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
- Hành hạ khắt khe.
- Chỉ những người có lời nói, hành động, tính cách có phần đanh đá, chua ngoa, hay dùng những câu nói thâm sâu, nhiều nghĩa.
- 2022, JOY, Trúc Nhân ‘xéo xắt’ với cư dân mạng khi bị hỏi lãng xẹt, Tuổi Trẻ Cười
Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm
* (động từ) Từ ghép giữa .
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "xéo xắt" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.