nhõng nhẽo

Tính từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [ɲawŋ͡m˦ˀ˥ ɲɛw˦ˀ˥] · Huế [ɲawŋ͡m˧˨ ɲɛw˧˨] ~ [ɲɔŋ˧˨ ɲɛw˧˨] · Sài Gòn [ɲawŋ͡m˨˩˦ ɲɛw˨˩˦] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Tính từ
  1. Nói trẻ em hay vòi, hay quấy.
    • Trẻ nhõng nhẽo đòi quà.

"nhõng nhẽo" trong các thứ tiếng

🇬🇧 Tiếng Anh whiny · crybaby

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Cấu tạo âm tiết

nhõngâm đầu nh · vần ong · thanh ngã
nhẽoâm đầu nh · vần eo · thanh ngã

Định nghĩa theo mục "nhõng nhẽo" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.