Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

đuổi theo

Động từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [ʔɗuəj˧˩ tʰɛw˧˧] · Huế [ʔɗuj˧˨ tʰɛw˧˧] · Sài Gòn [ʔɗuj˨˩˦ tʰɛw˧˧] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Động từ
  1. Chạy nhanh để gặp kẻ đi trước.
    • Đuổi theo tên cướp giật.
    • Đuổi theo quân địch.

Câu ví dụ thêm

  • Cảnh sát đang đuổi theo người đàn ông.The police are after the man.
  • Tôi rất mệt khi phải đuổi theo bạnI'm tired of picking up after you.
  • Sami đuổi theo Layla để chặn cô ấy lại.Sami was running after Layla to stop her.

"đuổi theo" trong các thứ tiếng

🇬🇧 Tiếng Anh chase · to chase
🇯🇵 Tiếng Nhật 追う おう · 追い掛ける おいかける
🇰🇷 Tiếng Hàn 쫓다 jjotda · 쫓기다 jjotgida
🇩🇪 Tiếng Đức verfolgen
🇮🇹 Tiếng Ý inseguire

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Từ liên quan

Đồng nghĩa

Cấu tạo âm tiết

đuổiâm đầu đ · vần uôi · thanh hỏi
theoâm đầu th · vần eo · thanh ngang

Định nghĩa theo mục "đuổi theo" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0; câu ví dụ bổ sung từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR). Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.