Vần "uôi"
33 âm tiết · 233 lượt xuất hiện trong từ điển · âm cuối -i
Âm tiết theo âm đầu và thanh
| buôi | buốibuồibuổibuội |
| cuôi | cuộicuối |
| chuôi | chuộichuỗichuồichuốichuôi |
| duôi | duỗi |
| muôi | muộimuỗimuồimuốimuôi |
| nuôi | nuôinuối |
| nguôi | nguôinguồinguội |
| ruôi | ruồiruổi |
| suôi | suối |
| tuôi | tuồituổi |
| truôi | truồi |
| xuôi | xuôi |
| đuôi | đuôiđuốiđuổiđuội |
Từ hai tiếng có vần "uôi"
cuối cùngbuổi sángchết đuốibuổi trưabuổi tốicuối tuầnđuổi theonuôi dưỡnglớn tuổibuổi chiềuđuổi kịptuổi thơtuổi thọtuổi táctheo đuổibán muốiám muộinhỏ tuổinuôi dạycủ chuốiđến tuổituổi giàtruy đuổitrẻ tuổicó tuổicon nuôinước suốituổi trẻlòi đuôinăm tuổiđuổi bắtthời buổinốt ruồichín muồiđầu đuôixí muộituổi tôiđắm đuốixua đuổinguội điệnchăn nuôicao tuổivật nuôixong xuôirong ruổichuỗi lồngyếu đuốiđầu cuốimẹ nuôiđuổi đichín suốiong ruồivăn xuôimuối mèkhấu đuôimông muộimạo muộitên tuổituổi tâyxuôi dòng