ám muội

Tính từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [ʔaːm˧˦ muəj˧˨ʔ] · Huế [ʔaːm˦˧˥ muj˨˩ʔ] · Sài Gòn [ʔaːm˦˥ muj˨˩˨] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Tính từ
  1. Lén lút, mờ ám, không chính đáng, không minh bạch, không rõ ràng.
    • Ý định ám muội.
    • Việc làm ám muội.
    • Chuyện ám muội.
    • Điều ám muội.

Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm

Trong đó: 暗 (“ám”: ngầm); 昧 (“muội”: mù mịt).

"ám muội" trong các thứ tiếng

🇨🇳 Tiếng Trung 暧昧 ài mèi

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Từ liên quan

Đồng nghĩa

Cấu tạo âm tiết

ámâm đầu (không) · vần am · thanh sắc
muộiâm đầu m · vần uôi · thanh nặng

Định nghĩa theo mục "ám muội" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.