Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

đen tối

Tính từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [ʔɗɛn˧˧ toj˧˦] · Huế [ʔɗɛŋ˧˧ toj˨˩˦] · Sài Gòn [ʔɗɛŋ˧˧ toj˦˥] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Tính từ
  1. Khó khăn, cực nhục, tưởng chừng như không có lối thoát.
    • Thời kì đen tối.
    • Đã qua những ngày đen tối.
  2. Mờ ám và xấu xa.
    • Âm mưu đen tối.

Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm

.

Từ liên quan

Gần âm, dễ nghe nhầm

Cấu tạo âm tiết

đenâm đầu đ · vần en · thanh ngang
tốiâm đầu t · vần ôi · thanh sắc

Định nghĩa theo mục "đen tối" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.