Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

đến tuổi

Tính từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [ʔɗen˧˦ tuəj˧˩] · Huế [ʔɗen˦˧˥ tuj˧˨] · Sài Gòn [ʔɗəːn˦˥ tuj˨˩˦] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Tính từ
  1. Đủ tuổi để làm một việc gì.
    • Đến tuổi làm nghĩa vụ quân sự.
    • Đến tuổi lấy chồng.

Câu ví dụ thêm

  • Bà ấy có thể sẽ sống đến 100 tuổi.She is likely to live to one hundred.
  • Tóc Mary đã bắt đầu bạc đi trước khi cô đến tuổi 30.Mary's hair started turning gray before she turned thirty.
  • Sao có nhiều người Brazil sống đến 110 tuổi thế? Bí quyết là gì?Why do so many Brazilians live to be 110 years old? What's the secret?

Cấu tạo âm tiết

đếnâm đầu đ · vần ên · thanh sắc
tuổiâm đầu t · vần uôi · thanh hỏi

Định nghĩa theo mục "đến tuổi" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0; câu ví dụ bổ sung từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR). Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.