Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

truy đuổi

Động từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [t͡ɕwi˧˧ ʔɗuəj˧˩] · Huế [ʈwɪj˧˧ ʔɗuj˧˨] · Sài Gòn [ʈ⁽ʷ⁾ɪj˧˧ ʔɗuj˨˩˦] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Động từ
  1. Đuổi theo ráo riết.
    • Truy đuổi tên cướp có vũ khí.
    • Bị truy đuổi gắt phải ra đầu thú.

"truy đuổi" trong các thứ tiếng

🇫🇷 Tiếng Pháp poursuivre · la poursuite · pourchasser
🇷🇺 Tiếng Nga преследовать пресле́довать

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Từ liên quan

Từ cùng họ

Cấu tạo âm tiết

truyâm đầu tr · vần uy · thanh ngang
đuổiâm đầu đ · vần uôi · thanh hỏi

Định nghĩa theo mục "truy đuổi" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.