Động từ
Phát âm (IPA): Hà Nội [tʰɛw˧˧ ʔɗuəj˧˩] · Huế [tʰɛw˧˧ ʔɗuj˧˨] · Sài Gòn [tʰɛw˧˧ ʔɗuj˨˩˦] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
- Kiên trì, gắng sức trong những hoạt động nhằm vào một đối tượng, một công việc nào đó, mong đạt cho được mục đích (thường là tốt đẹp).
- Theo đuổi chính sách hoà bình.
- Theo đuổi cô gái đã nhiều năm. (khẩu ngữ)
- Mỗi người theo đuổi một ý nghĩ riêng.
"theo đuổi" trong các thứ tiếng
| 🇬🇧 Tiếng Anh | pursue · pursuit · to pursue |
| 🇨🇳 Tiếng Trung | 从事 cóng shì · 追求 zhuī qiú |
| 🇫🇷 Tiếng Pháp | poursuivre |
| 🇮🇹 Tiếng Ý | perseguire |
Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.
Từ liên quan
Từ cùng họ
Gần âm, dễ nghe nhầm
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "theo đuổi" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.