Động từ
Phát âm (IPA): Hà Nội [t͡ɕan˧˧ nuəj˧˧] · Huế [t͡ɕaŋ˧˧ nuj˧˧] · Sài Gòn [caŋ˧˧ nuj˧˧] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
- Nuôi gia súc, gia cầm (nói khái quát).
- Chăn nuôi lợn.
- Trại chăn nuôi.
- Phát triển chăn nuôi.
"chăn nuôi" trong các thứ tiếng
Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "chăn nuôi" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.