chăn nuôi

Động từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [t͡ɕan˧˧ nuəj˧˧] · Huế [t͡ɕaŋ˧˧ nuj˧˧] · Sài Gòn [caŋ˧˧ nuj˧˧] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Động từ
  1. Nuôi gia súc, gia cầm (nói khái quát).
    • Chăn nuôi lợn.
    • Trại chăn nuôi.
    • Phát triển chăn nuôi.

"chăn nuôi" trong các thứ tiếng

🇬🇧 Tiếng Anh breeding
🇨🇳 Tiếng Trung 饲养 sì yǎng · 畜牧 xù mù
🇯🇵 Tiếng Nhật 牧畜 ぼくちく

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Cấu tạo âm tiết

chănâm đầu ch · vần ăn · thanh ngang
nuôiâm đầu n · vần uôi · thanh ngang

Định nghĩa theo mục "chăn nuôi" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.