Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

lớn tuổi

Danh từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [ləːn˧˦ tuəj˧˩] · Huế [ləːŋ˦˧˥ tuj˧˨] · Sài Gòn [ləːŋ˦˥ tuj˨˩˦] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Danh từ
  1. Đã quá tuổi trưởng thành.
  2. Nói trẻ em đã gần đến tuổi trưởng thành.
    • Đã lớn tuổi rồi đấy mà còn đánh nhau với em.

Câu ví dụ thêm

  • Họ đều lớn tuổi hơn bạn.They're all older than you.
  • Cô ấy lớn tuổi hơn tôi.She's older than me.
  • Chị ấy lớn tuổi hơn tôi.She's older than me.

"lớn tuổi" trong các thứ tiếng

🇬🇧 Tiếng Anh senior · elderly; older
🇨🇳 Tiếng Trung 长辈 zhǎng bèi
🇫🇷 Tiếng Pháp âgé
🇮🇹 Tiếng Ý l'anziano

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Cấu tạo âm tiết

lớnâm đầu l · vần ơn · thanh sắc
tuổiâm đầu t · vần uôi · thanh hỏi

Định nghĩa theo mục "lớn tuổi" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0; câu ví dụ bổ sung từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR). Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.